Dao máy cắt vải HANBOND PW-01, PW-02, PW-04

Dao máy cắt vải HANBOND PW-01, PW-02, PW-04

Giá: Liên hệ

- Dao máy cắt vải tự động Hanbond Icut-2520, Icut-3220, Icut-3216.

- Các model:

  * Dao cắt máy cắt vải tự động Hanbond PW-01(303x8x2mm).

  * Dao cắt máy cắt vải tự động Hanbond PW-02(303x8x2.5mm).

  * Dao cắt máy cắt vải tự động Hanbond PW-04(353x8x2.5mm).

- Quy cách: Hộp 10 Chiếc.

- Trọng lượng: 250 - 350gam.

- Vật liệu: Thép HSS ( Thép gió).

- Máy cắt vải tự động thương hiệu Han-Bond có nhiều model do đó sử dụng dao cắt vải cũng khác nhau, tùy vào từng dòng máy và loại vải mà sử dụng dao cắt phù hợp. 

- Công ty TNHH MTV ONETEX chuyên cung cấp phụ tùng, linh kiện và hỗ trợ tư vấn mua hàng cho máy cắt và máy trải vải tự động.

 

icon thông báo Các phụ tùng tiêu hao trên máy cắt - trải tự động  DAO MÁY CẮT / ĐÁ MÀI DAO / KHỐI LÔNG NHỰA / DÂY NHÁM VÒNG / MOTOR ĐỘNG CƠ / DẪN HƯỚNG DAO CẮT / DÂY ĐAI RĂNG / CẢM BIẾN / VÒNG BI / CHỔI THAN / ĐỆM GIẢM CHẤN / MŨI KHOAN LỔ VẢI / XI LANH KHÍ / BÁNH XE PU .

Sản phẩm bán chạy

* Tham khảo thêm các kích thước của dao cắt vải máy cắt vải tự động khác:

 

CUTTER MACHINE MODEL PART NO. SIZE(mm)

YIN / AGMS /

YINENGTECH

MA.08.0221 KF 0510 69 * 6.0 * 1.0
CH.08.0225W16 KF 0516 132 * 8.0 * 1.6
CH.08.0225W20 KF 0520 132 * 8.0 * 2.0
CH08-2-25W1.6H3(1) KF 0716 160 * 8.0 * 1.6
CH08-2-25W2.0H3(1) KF 0720 160 * 8.0 * 2.0
CH08-2-25W2.5H3(1) KF 0725 160 * 8.0 * 2.5
CH08-2-25W3.0H3(1) KF 0730 160 * 8.0 * 3.0
NG.08.0205W25-1 KF 1125 200 * 8.0 * 2.5
NG.08.0205W30-1 KF 1130 200 * 8.0 * 3.0
NF08-02-64 KF 1130 196 * 8.0 * 3.0

LECTRA

IX / Q25 801420 88.5 * 5.5 * 1.5
Q50 801438 305 * 8.5 * 2.4
Q80 801437 364 * 8.5 * 2.4
FX / VT2500 801220 88 * 5.5 * 1.5
VT5000 801214 295 * 7.0 * 2.0
VT5000 801227 295 * 8.5 * 2.4
VT7000 801222 360 * 7.0 * 2.4
VT7000 801217 360 * 8.5 * 3.0
MH8 / MX9 / M88 / MP9 801269 364 * 8.5 * 2.4
MX / MH / MP6 801274 295 * 8.5 * 2.4

GERBER

Paragon HX / Z7 21261011 / 99913000 255 * 7.9 * 2.36
S91 / GT7250 / XLC7000 / Z7 78798006 255 * 7.9 * 2.36
S91 / GT7250 / XLC7000 / Z7 22217005 255 *7.9 * 1.96
S91/S7200 22941000 255 * 7.9 * 2.36
S93-5/S52 54782009 195 * 7.9 * 1.96
S5200 / GT5250 54782010 195 * 7.9 * 1.96
GTXL 85878000 206 * 7.9 * 1.93

BULLMER

D8002 / D8003 105935 223 * 8 *2.5
D8002 / D8003 108065 233 * 8.0 * 1.6
E80 171319005 223 * 8.5 *2.5
E80 108448 95 * 6 * 2
E80 D100S 243 * 8.5 * 2.5
D8002 / D8003 17011907 243 * 8.5 * 2.5

MORGAN

Morgan Next 2 Delta 90 Next 90 365 * 9.3 * 3.0
Morgan Next 2 Delta 70 Next 70 233 * 8.0 * 1.6

PATHFINDER

K5000 380003 130 * 7.2 * 2.0
K7000 380003 150 * 7.2 * 2.0

TSM TAKAOKA

TSM TAKAOKA TC7000 #CK-47T 251 * 8.2 * 2.8

OSHIMA

Oshima BTACB0041 174 * 8.0 * 2.0

TIMING

Timing Cutter KE909 192 * 8.0 * 2.5

IMA

Ima 2447825 244 * 7.8 * 2.5

KURIS

KURIS C3055 48930 227 * 10.5 * 2.5

 

Sản phẩm cùng loại