Dao cắt vải kích thước 188 x 8 x 2.5mm

Dao cắt vải kích thước 188 x 8 x 2.5mm

Giá: Liên hệ

- Loại: Dao cắt vải.

- Thông số dao: Dài thân dao 188mm, Rộng cán dao: 8mm, Dày lưỡi dao 2.5mm.

- Quy cách: Hộp 10 Chiếc.

- Trọng lượng: 250gam.

- Lưỡi dài cắt dài có thể cắt lớp vải dày 7-8cm.

- Vật liệu: Thép HSS ( Thép gió).

- Dao máy cắt vải, kích thước 188 x 8 x 2.5mm là dao cắt sử dụng thay thế trên máy cắt vải tự động YINENGTECH. Dao thiết kế dạng lưỡi dài cắt được lớp vải có độ dày từ 7-8cm, phần cán dao có 2 lỗ bắt ốc giúp cho dao cắt được lắp cố định tốt hơn, đảm bảo được sự ổn định khi máy cắt ở tốc độ cao.

- Ngoài ra máy cắt vải tự động Yinengtech cỏn sử dụng các kích thước thông dụng khác như: KP0720, KP0725.

 

icon thông báo Các phụ tùng tiêu hao trên máy cắt - trải tự động  DAO MÁY CẮT / ĐÁ MÀI DAO / KHỐI LÔNG NHỰA / DÂY NHÁM VÒNG / MOTOR ĐỘNG CƠ / DẪN HƯỚNG DAO CẮT / DÂY ĐAI RĂNG / CẢM BIẾN / VÒNG BI / CHỔI THAN / ĐỆM GIẢM CHẤN / MŨI KHOAN LỔ VẢI / XI LANH KHÍ / BÁNH XE PU .

Sản phẩm bán chạy

* Hình ảnh dao máy cắt vải tự động Yinengtech tại Kho:

 

Dao máy cắt vải tự động Yinentech

 

- Dao máy cắt vải tự động Yinengtech, kích thước 188x8x2.5mm là dao cắt được làm từ chất liệu Thép HSS( hay còn gọi là thép gió). Dao có tổng chiều dài là 188mm trong đó phần lưỡi chiếm 2/3 chiều dài của dao nên làm tăng năng suất và độ chính xác, mang lại hiệu quả sản xuất và tiết kiệm chi phí.

 

* Tham khảo thêm các kích thước của dao cắt vải máy cắt vải tự động khác:

 

CUTTER MACHINE MODEL PART NO. SIZE(mm)

YIN / AGMS /

YINENGTECH

MA.08.0221 KF 0510 69 * 6.0 * 1.0
CH.08.0225W16 KF 0516 132 * 8.0 * 1.6
CH.08.0225W20 KF 0520 132 * 8.0 * 2.0
CH08-2-25W1.6H3(1) KF 0716 160 * 8.0 * 1.6
CH08-2-25W2.0H3(1) KF 0720 160 * 8.0 * 2.0
CH08-2-25W2.5H3(1) KF 0725 160 * 8.0 * 2.5
CH08-2-25W3.0H3(1) KF 0730 160 * 8.0 * 3.0
NG.08.0205W25-1 KF 1125 200 * 8.0 * 2.5
NG.08.0205W30-1 KF 1130 200 * 8.0 * 3.0
NF08-02-64 KF 1130 196 * 8.0 * 3.0

LECTRA

IX / Q25 801420 88.5 * 5.5 * 1.5
Q50 801438 305 * 8.5 * 2.4
Q80 801437 364 * 8.5 * 2.4
FX / VT2500 801220 88 * 5.5 * 1.5
VT5000 801214 295 * 7.0 * 2.0
VT5000 801227 295 * 8.5 * 2.4
VT7000 801222 360 * 7.0 * 2.4
VT7000 801217 360 * 8.5 * 3.0
MH8 / MX9 / M88 / MP9 801269 364 * 8.5 * 2.4
MX / MH / MP6 801274 295 * 8.5 * 2.4

GERBER

Paragon HX / Z7 21261011 / 99913000 255 * 7.9 * 2.36
S91 / GT7250 / XLC7000 / Z7 78798006 255 * 7.9 * 2.36
S91 / GT7250 / XLC7000 / Z7 22217005 255 *7.9 * 1.96
S91/S7200 22941000 255 * 7.9 * 2.36
S93-5/S52 54782009 195 * 7.9 * 1.96
S5200 / GT5250 54782010 195 * 7.9 * 1.96
GTXL 85878000 206 * 7.9 * 1.93

BULLMER

D8002 / D8003 105935 223 * 8 *2.5
D8002 / D8003 108065 233 * 8.0 * 1.6
E80 171319005 223 * 8.5 *2.5
E80 108448 95 * 6 * 2
E80 D100S 243 * 8.5 * 2.5
D8002 / D8003 17011907 243 * 8.5 * 2.5

MORGAN

Morgan Next 2 Delta 90 Next 90 365 * 9.3 * 3.0
Morgan Next 2 Delta 70 Next 70 233 * 8.0 * 1.6

PATHFINDER

K5000 380003 130 * 7.2 * 2.0
K7000 380003 150 * 7.2 * 2.0

TSM TAKAOKA

TSM TAKAOKA TC7000 #CK-47T 251 * 8.2 * 2.8

OSHIMA

Oshima BTACB0041 174 * 8.0 * 2.0

TIMING

Timing Cutter KE909 192 * 8.0 * 2.5

IMA

Ima 2447825 244 * 7.8 * 2.5

KURIS

KURIS C3055 48930 227 * 10.5 * 2.5

 

Sản phẩm cùng loại